draft animal

Học thuật
Thân thiện
draft animal

A farmer uses a draft animal to pull a plow through a field.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Loài vật dùng để kéo vật nặng: Một con vật được huấn luyện sử dụng để kéo các vật nặng như xe cộ, cày, hoặc các thiết bị nông nghiệp khác. Đây thường những động vật sức mạnh sức chịu đựng lớn.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • For centuries, the ox was the primary draft animal on farms. (Trong nhiều thế kỷ, đực loài vật kéo chính trên các nông trại.)
    • Horses and mules were essential draft animals for transporting goods before the invention of the engine. (Ngựa la những loài vật kéo thiết yếu để vận chuyển hàng hóa trước khi động cơ ra đời.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to work as a draft animal": làm việc như một con vật kéo.
    • The strong horse was bred to work as a draft animal. (Chú ngựa khỏe mạnh được nuôi để làm việc như một con vật kéo.)
Biến thể từ gần giống
  • Draft horse (n): ngựa kéo (một giống ngựa lớn, khỏe được nuôi đặc biệt để kéo).

    • The Belgian Draft horse is known for its immense strength. (Giống ngựa kéo Bỉ nổi tiếng với sức mạnh to lớn.)
  • Beast of burden (n): súc vật thồ hàng (một thuật ngữ rộng hơn chỉ bất kỳ con vật nào được sử dụng để mang hoặc kéo vật nặng).

    • Camels are known as beasts of burden in desert regions. (Lạc đà được biết đến như súc vật thồ hàngcác vùng sa mạc.)
Từ đồng nghĩa
  • Beast of burden: súc vật thồ hàng.
  • Work animal: động vật lao động.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verbs) phổ biến nào trực tiếp liên quan đến danh từ "draft animal".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng cụm từ "draft animal".

draft animal

A farmer uses a draft animal to pull a plow through a field.

Noun
  1. loài vật dùng để kéo vật nặng